TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пого́да

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pogóda[pɐˈɡodə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пого́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пого́да nghĩa là thời tiết, tiết trời.

Nghĩa của пого́да

Danh từ

  1. Thời tiết, tiết trời, trời.
    • хоро́шая пого́даtrời tốt, tốt trời, thời tiết tốt
    • плоха́я пого́даtrời xấu, xấu trời, thời tiết xấu
    • бюро́ пого́дыkhí tượng thuỷ văn
    • де́лать пого́дуcó ý nghĩa quyết định
    • э́то пого́ды не де́лаетđiều đó không có ý nghĩa quyết định

Biến cách của пого́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пого́дапого́ды
Sinh cách кого? чего?пого́дыпого́д
Tặng cách кому? чему?пого́депого́дам
Đối cách кого? что?пого́дупого́ды
Công cụ cách кем? чем?пого́дойпого́дами
Giới cách о ком? о чём?пого́депого́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пого́да

Câu ví dụ với пого́да

  • Осенью погода часто ветреная и прохладная. Trời thường có gió và mát vào mùa thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13614950
  • Завтра, я думаю, будет хорошая погода. Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13664233
  • К счастью, погода была хорошая. May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1678052
  • Интересно, какая завтра будет погода. Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2735898
  • Туманная погода затрудняет обзор. Thời tiết sương mù khiến khó mà nhìn thấy phía trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13341371
  • Погода тут очень плохая. Thời tiết ở đây rất xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13892762
  • Погода плохая. Thời tiết xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #852375
  • Хорошая погода. Thời tiết đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2353345

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

погода nghĩa là gì?

погода (danh từ) nghĩa là thời tiết, tiết trời.

погода đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пого́да (phiên âm Latinh pogóda, IPA [pɐˈɡodə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.