TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поголо́вье

giống trungbất động vật
pogolóvʹje[pəɡɐˈɫov⁽ʲ⁾je] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поголо́вье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поголо́вье nghĩa là tổng số.

Nghĩa của поголо́вье

Danh từ

  1. Số lượng, tổng số.
    • ко́нское поголо́вьеsố lượng, (tổng số) ngựa
    • поголо́вье кру́пного рога́того скота́số lượng đại gia súc, tổng số gia súc lớn

Biến cách của поголо́вье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поголо́вьепоголо́вья
Sinh cách кого? чего?поголо́вьяпоголо́вий
Tặng cách кому? чему?поголо́вьюпоголо́вьям
Đối cách кого? что?поголо́вьепоголо́вья
Công cụ cách кем? чем?поголо́вьемпоголо́вьями
Giới cách о ком? о чём?поголо́вьепоголо́вьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поголовье nghĩa là gì?

поголовье (danh từ) nghĩa là tổng số.

поголовье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поголо́вье (phiên âm Latinh pogolóvʹje, IPA [pəɡɐˈɫov⁽ʲ⁾je]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.