пого́ня
Dấu sắc trên пого́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пого́ня nghĩa là đuổi theo, chạy theo, nhóm truy kích, tốp truy nã.
Nghĩa của пого́ня
Danh từ
- действие [sự] đuổi theo, chạy theo, truy đuổi, truy bắt, truy nã, truy kích, truy tróc.
- группа преследующих Nhóm truy kích, tốp truy nã.
- перен.[sự, cuộc] đuổi theo, chạy theo
- в пого́не за сча́стьемtrong cuộc đuổi theo (chạy theo, đeo đuổi) hạnh phúc
Biến cách của пого́ня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пого́ня | пого́ни |
| Sinh cách кого? чего? | пого́ни | пого́нь |
| Tặng cách кому? чему? | пого́не | пого́ням |
| Đối cách кого? что? | пого́ню | пого́ни |
| Công cụ cách кем? чем? | пого́ней | пого́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | пого́не | пого́нях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пого́ня
Đồng nghĩa
Họ từ của пого́ня
Câu hỏi thường gặp
погоня nghĩa là gì?
погоня (danh từ) nghĩa là đuổi theo, chạy theo, nhóm truy kích, tốp truy nã.
погоня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пого́ня (phiên âm Latinh pogónja, IPA [pɐˈɡonʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.