TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пого́ня

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pogónja[pɐˈɡonʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пого́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пого́ня nghĩa là đuổi theo, chạy theo, nhóm truy kích, tốp truy nã.

Nghĩa của пого́ня

Danh từ

  1. действие [sự] đuổi theo, chạy theo, truy đuổi, truy bắt, truy nã, truy kích, truy tróc.
  2. группа преследующих Nhóm truy kích, tốp truy nã.
    • перен.[sự, cuộc] đuổi theo, chạy theo
    • в пого́не за сча́стьемtrong cuộc đuổi theo (chạy theo, đeo đuổi) hạnh phúc

Biến cách của пого́ня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пого́няпого́ни
Sinh cách кого? чего?пого́нипого́нь
Tặng cách кому? чему?пого́непого́ням
Đối cách кого? что?пого́нюпого́ни
Công cụ cách кем? чем?пого́нейпого́нями
Giới cách о ком? о чём?пого́непого́нях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пого́ня

Đồng nghĩa

Họ từ của пого́ня

Câu hỏi thường gặp

погоня nghĩa là gì?

погоня (danh từ) nghĩa là đuổi theo, chạy theo, nhóm truy kích, tốp truy nã.

погоня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пого́ня (phiên âm Latinh pogónja, IPA [pɐˈɡonʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.