TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погро́мный

pogrómnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погро́мный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погро́мный nghĩa là kêu gọi tàn sát.

Nghĩa của погро́мный

Tính từ

  1. призывающий к погрму Kêu gọi tàn sát.
  2. khẩu ngữ резкий, уничтожающий Đả kích kịch liệt.
    • погро́мная статья́bài báo đả kích kịch liệt

Biến cách của погро́мный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпогро́мныйпогро́мноепогро́мнаяпогро́мные
Sinh cáchпогро́многопогро́многопогро́мнойпогро́мных
Tặng cáchпогро́мномупогро́мномупогро́мнойпогро́мным
Đối cáchпогро́мныйпогро́мноепогро́мнуюпогро́мные
Công cụ cáchпогро́мнымпогро́мнымпогро́мнойпогро́мными
Giới cáchпогро́мномпогро́мномпогро́мнойпогро́мных
Dạng ngắnпогро́менпогро́мнопогро́мнапогро́мны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

погромный nghĩa là gì?

погромный (tính từ) nghĩa là kêu gọi tàn sát.

погромный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погро́мный (phiên âm Latinh pogrómnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.