TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погре́шность

giống cáibất động vật
pogréšnostʹ[pɐˈɡrʲeʂnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погре́шность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погре́шность nghĩa là sai số, độ sai.

Nghĩa của погре́шность

Danh từ

  1. Sai số, độ sai, [sự] sai lầm, nhầm lẫn, sai, lầm, nhầm.
    • погре́шности в вычисле́нииnhững sai lầm trong tính toán, tính sai, tính nhầm

Biến cách của погре́шность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?погре́шностьпогре́шности
Sinh cách кого? чего?погре́шностипогре́шностей
Tặng cách кому? чему?погре́шностипогре́шностям
Đối cách кого? что?погре́шностьпогре́шности
Công cụ cách кем? чем?погре́шностьюпогре́шностями
Giới cách о ком? о чём?погре́шностипогре́шностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với погре́шность

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

погрешность nghĩa là gì?

погрешность (danh từ) nghĩa là sai số, độ sai.

погрешность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погре́шность (phiên âm Latinh pogréšnostʹ, IPA [pɐˈɡrʲeʂnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.