TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погру́зка

giống cáibất động vật
pogrúzka[pɐˈɡruskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погру́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погру́зка nghĩa là sự xếp lên, chất lên.

Nghĩa của погру́зка

Danh từ

  1. Sự xếp lên, chất lên, chất xếp, xếp hàng, chất hàng, xếp tải, bốc xếp.
    • погру́зка на су́дноsự xếp hàng (chất hàng, xếp tải) xuống tàu

Biến cách của погру́зка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?погру́зкапогру́зки
Sinh cách кого? чего?погру́зкипогру́зок
Tặng cách кому? чему?погру́зкепогру́зкам
Đối cách кого? что?погру́зкупогру́зки
Công cụ cách кем? чем?погру́зкойпогру́зками
Giới cách о ком? о чём?погру́зкепогру́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

погрузка nghĩa là gì?

погрузка (danh từ) nghĩa là sự xếp lên, chất lên.

погрузка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погру́зка (phiên âm Latinh pogrúzka, IPA [pɐˈɡruskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.