погру́зка
Dấu sắc trên погру́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погру́зка nghĩa là sự xếp lên, chất lên.
Nghĩa của погру́зка
Danh từ
- Sự xếp lên, chất lên, chất xếp, xếp hàng, chất hàng, xếp tải, bốc xếp.
- погру́зка на су́дноsự xếp hàng (chất hàng, xếp tải) xuống tàu
Biến cách của погру́зка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | погру́зка | погру́зки |
| Sinh cách кого? чего? | погру́зки | погру́зок |
| Tặng cách кому? чему? | погру́зке | погру́зкам |
| Đối cách кого? что? | погру́зку | погру́зки |
| Công cụ cách кем? чем? | погру́зкой | погру́зками |
| Giới cách о ком? о чём? | погру́зке | погру́зках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
погрузка nghĩa là gì?
погрузка (danh từ) nghĩa là sự xếp lên, chất lên.
погрузка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погру́зка (phiên âm Latinh pogrúzka, IPA [pɐˈɡruskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.