погрузи́ть
Dấu sắc trên погрузи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погрузи́ть nghĩa là bị nhấn chìm, dìm xuống, xếp lên, chất lên.
Nghĩa của погрузи́ть
Thể hoàn thành của погружа́ть.
Động từ
- Bị nhấn chìm, dìm... xuống, gim... xuống, nhúng... xuống, nhận, dìm, nhúng, ngâm, chấm; (nghĩa bóng) đắm mình, mải mê say sưa.
- Xếp... lên, chất... lên.
- Dìm.
- Nhúng.
Cặp thể của погрузи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ погрузи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | погружу́ |
| ты | погрузи́шь |
| он / она́ / оно́ | погрузи́т |
| мы | погрузи́м |
| вы | погрузи́те |
| они́ | погрузя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | погрузи́л |
| Giống cái (она́) | погрузи́ла |
| Giống trung (оно́) | погрузи́ло |
| Số nhiều (они́) | погрузи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | погрузи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | погрузи́те |
Họ từ của погрузи́ть
Câu hỏi thường gặp
погрузить nghĩa là gì?
погрузить (động từ) nghĩa là bị nhấn chìm, dìm xuống, xếp lên, chất lên.
погрузить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погрузи́ть (phiên âm Latinh pogruzítʹ, IPA [pəɡrʊˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.