погру́зочно-разгру́зочный
pogrúzočno-razgrúzočnyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên погру́зочно-разгру́зочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погру́зочно-разгру́зочный nghĩa là bốc dỡ, xếp đỡ.
Nghĩa của погру́зочно-разгру́зочный
Tính từ
- (thuộc) bốc dỡ, xếp đỡ.
- погру́зочно-разгру́зочные рабо́тыcông việc bốc dỡ (xếp dỡ) hàng
Câu hỏi thường gặp
погрузочно-разгрузочный nghĩa là gì?
погрузочно-разгрузочный (tính từ) nghĩa là bốc dỡ, xếp đỡ.
погрузочно-разгрузочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погру́зочно-разгру́зочный (phiên âm Latinh pogrúzočno-razgrúzočnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.