TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погру́зочно-разгру́зочный

pogrúzočno-razgrúzočnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погру́зочно-разгру́зочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погру́зочно-разгру́зочный nghĩa là bốc dỡ, xếp đỡ.

Nghĩa của погру́зочно-разгру́зочный

Tính từ

  1. (thuộc) bốc dỡ, xếp đỡ.
    • погру́зочно-разгру́зочные рабо́тыcông việc bốc dỡ (xếp dỡ) hàng

Câu hỏi thường gặp

погрузочно-разгрузочный nghĩa là gì?

погрузочно-разгрузочный (tính từ) nghĩa là bốc dỡ, xếp đỡ.

погрузочно-разгрузочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погру́зочно-разгру́зочный (phiên âm Latinh pogrúzočno-razgrúzočnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.