TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подве́ргнуться

thể hoàn thành
podvérgnutʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подве́ргнуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подве́ргнуться nghĩa là bị, chịu.

Nghĩa của подве́ргнуться

Thể hoàn thành của подверга́ться.

Động từ

  1. Bị, chịu, lâm vào, rơi vào, sa vào.

Cặp thể của подве́ргнуться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подве́ргнуться

NgôiTương lai
яподве́ргнусь
тыподве́ргнешься
он / она́ / оно́подве́ргнется
мыподве́ргнемся
выподве́ргнетесь
они́подве́ргнутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подве́ргся
Giống cái (она́)подве́рглась
Giống trung (оно́)подве́рглось
Số nhiều (они́)подве́рглись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подве́ргнись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подве́ргнитесь

Câu hỏi thường gặp

подвергнуться nghĩa là gì?

подвергнуться (động từ) nghĩa là bị, chịu.

подвергнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подве́ргнуться (phiên âm Latinh podvérgnutʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.