подве́ргнуться
Dấu sắc trên подве́ргнуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подве́ргнуться nghĩa là bị, chịu.
Nghĩa của подве́ргнуться
Thể hoàn thành của подверга́ться.
Động từ
- Bị, chịu, lâm vào, rơi vào, sa vào.
Cặp thể của подве́ргнуться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подве́ргнуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подве́ргнусь |
| ты | подве́ргнешься |
| он / она́ / оно́ | подве́ргнется |
| мы | подве́ргнемся |
| вы | подве́ргнетесь |
| они́ | подве́ргнутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подве́ргся |
| Giống cái (она́) | подве́рглась |
| Giống trung (оно́) | подве́рглось |
| Số nhiều (они́) | подве́рглись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подве́ргнись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подве́ргнитесь |
Câu hỏi thường gặp
подвергнуться nghĩa là gì?
подвергнуться (động từ) nghĩa là bị, chịu.
подвергнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подве́ргнуться (phiên âm Latinh podvérgnutʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.