TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подве́рженность

giống cáibất động vật
podvéržennostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подве́рженность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подве́рженность nghĩa là tố tính, tố bẩm.

Nghĩa của подве́рженность

Danh từ

  1. Tố tính, tố bẩm.
    • подверженность боле́знямtố tính dễ mắc bệnh

Biến cách của подве́рженность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подве́рженностьподве́рженности
Sinh cách кого? чего?подве́рженностиподве́рженностей
Tặng cách кому? чему?подве́рженностиподве́рженностям
Đối cách кого? что?подве́рженностьподве́рженности
Công cụ cách кем? чем?подве́рженностьюподве́рженностями
Giới cách о ком? о чём?подве́рженностиподве́рженностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подверженность nghĩa là gì?

подверженность (danh từ) nghĩa là tố tính, tố bẩm.

подверженность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подве́рженность (phiên âm Latinh podvéržennostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.