подве́ренный
podvérennyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên подве́ренный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подве́ренный nghĩa là khuất gió, kín gió.
Nghĩa của подве́ренный
Tính từ
- Khuất gió, kín gió.
- подве́ренная сторона́phía khuất gió
Câu hỏi thường gặp
подверенный nghĩa là gì?
подверенный (tính từ) nghĩa là khuất gió, kín gió.
подверенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подве́ренный (phiên âm Latinh podvérennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.