TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подве́ренный

podvérennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подве́ренный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подве́ренный nghĩa là khuất gió, kín gió.

Nghĩa của подве́ренный

Tính từ

  1. Khuất gió, kín gió.
    • подве́ренная сторона́phía khuất gió

Câu hỏi thường gặp

подверенный nghĩa là gì?

подверенный (tính từ) nghĩa là khuất gió, kín gió.

подверенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подве́ренный (phiên âm Latinh podvérennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.