TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подвя́зка

giống cáibất động vật
podvjázka[pɐdˈvʲaskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подвя́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подвя́зка nghĩa là buộc vào, thắt vào, nịt tất.

Nghĩa của подвя́зка

Danh từ

  1. действие [sự] buộc vào, thắt vào.
  2. резинка [cái] nịt tất.

Biến cách của подвя́зка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подвя́зкаподвя́зки
Sinh cách кого? чего?подвя́зкиподвя́зок
Tặng cách кому? чему?подвя́зкеподвя́зкам
Đối cách кого? что?подвя́зкуподвя́зки
Công cụ cách кем? чем?подвя́зкойподвя́зками
Giới cách о ком? о чём?подвя́зкеподвя́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подвязка nghĩa là gì?

подвязка (danh từ) nghĩa là buộc vào, thắt vào, nịt tất.

подвязка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подвя́зка (phiên âm Latinh podvjázka, IPA [pɐdˈvʲaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.