TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подво́х

giống đựcbất động vật
podvóx[pɐdˈvox] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подво́х chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подво́х nghĩa là chơi khăm, chơi xỏ.

Nghĩa của подво́х

Danh từ

  1. khẩu ngữ [sự] chơi khăm, chơi xỏ, xỏ ngầm, đánh lừa.
    • устро́ить подво́х кому́-л.xỏ ngầm (chơi khăm, chơi xỏ, đánh lừa) ai một vố

Biến cách của подво́х (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подво́хподво́хи
Sinh cách кого? чего?подво́хаподво́хов
Tặng cách кому? чему?подво́хуподво́хам
Đối cách кого? что?подво́хподво́хи
Công cụ cách кем? чем?подво́хомподво́хами
Giới cách о ком? о чём?подво́хеподво́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подвох nghĩa là gì?

подвох (danh từ) nghĩa là chơi khăm, chơi xỏ.

подвох đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подво́х (phiên âm Latinh podvóx, IPA [pɐdˈvox]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.