TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поджа́риваться

thể chưa hoàn thành
podžárivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поджа́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поджа́риваться nghĩa là rán, chiên, nướng, quay.

Nghĩa của поджа́риваться

Động từ

  1. на сковороде [được, bị] rán, chiên, rang, phi, áp chảo.
  2. на пламени [được, bị] nướng, quay, quay giòn bì.
  3. в духовке [được, bị] bỏ lò.
  4. хлеб [được] nướng, nướng giòn.

Cặp thể của поджа́риваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поджа́риваться

NgôiHiện tại
яподжа́риваюсь
тыподжа́риваешься
он / она́ / оно́поджа́ривается
мыподжа́риваемся
выподжа́риваетесь
они́поджа́риваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поджариваться.

Quá khứ

Giống đực (он)поджа́ривался
Giống cái (она́)поджа́ривалась
Giống trung (оно́)поджа́ривалось
Số nhiều (они́)поджа́ривались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поджа́ривайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поджа́ривайтесь

Câu hỏi thường gặp

поджариваться nghĩa là gì?

поджариваться (động từ) nghĩa là rán, chiên, nướng, quay.

поджариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поджа́риваться (phiên âm Latinh podžárivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.