поджа́ривать
Dấu sắc trên поджа́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поджа́ривать nghĩa là rán, chiên, nướng, quay.
Nghĩa của поджа́ривать
Động từ
- на сковороде Rán, chiên, rang, phi, áp chảo.
- на пламени Nướng, quay, quay giòn bì.
- в духовке Bỏ lò.
- хлеб [được] nướng, nướng giòn.
Cặp thể của поджа́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поджа́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поджа́риваю |
| ты | поджа́риваешь |
| он / она́ / оно́ | поджа́ривает |
| мы | поджа́риваем |
| вы | поджа́риваете |
| они́ | поджа́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поджаривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поджа́ривал |
| Giống cái (она́) | поджа́ривала |
| Giống trung (оно́) | поджа́ривало |
| Số nhiều (они́) | поджа́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поджа́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поджа́ривайте |
Câu hỏi thường gặp
поджаривать nghĩa là gì?
поджаривать (động từ) nghĩa là rán, chiên, nướng, quay.
поджаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поджа́ривать (phiên âm Latinh podžárivatʹ, IPA [pɐd͡ʐˈʐarʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.