TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поджа́ристый

podžáristyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поджа́ристый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поджа́ристый nghĩa là rán ngon, chiên vàng.

Nghĩa của поджа́ристый

Tính từ

  1. Rán ngon, chiên vàng, nướng vàng, quay giòn.

Biến cách của поджа́ристый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchподжа́ристыйподжа́ристоеподжа́ристаяподжа́ристые
Sinh cáchподжа́ристогоподжа́ристогоподжа́ристойподжа́ристых
Tặng cáchподжа́ристомуподжа́ристомуподжа́ристойподжа́ристым
Đối cáchподжа́ристыйподжа́ристоеподжа́ристуюподжа́ристые
Công cụ cáchподжа́ристымподжа́ристымподжа́ристойподжа́ристыми
Giới cáchподжа́ристомподжа́ристомподжа́ристойподжа́ристых
Dạng ngắnподжа́ристподжа́ристоподжа́ристаподжа́ристы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

поджаристый nghĩa là gì?

поджаристый (tính từ) nghĩa là rán ngon, chiên vàng.

поджаристый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поджа́ристый (phiên âm Latinh podžáristyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.