TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поджида́ть

thể chưa hoàn thành
podžidátʹ[pəd͡ʐʐɨˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поджида́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поджида́ть nghĩa là đợi, chờ.

Nghĩa của поджида́ть

Động từ

  1. Đợi, chờ, mong, mong chờ, mong đợi, chờ đợi, rình.

Chia động từ поджида́ть

NgôiHiện tại
яподжида́ю
тыподжида́ешь
он / она́ / оно́поджида́ет
мыподжида́ем
выподжида́ете
они́поджида́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поджидать.

Quá khứ

Giống đực (он)поджида́л
Giống cái (она́)поджида́ла
Giống trung (оно́)поджида́ло
Số nhiều (они́)поджида́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поджида́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поджида́йте

Câu hỏi thường gặp

поджидать nghĩa là gì?

поджидать (động từ) nghĩa là đợi, chờ.

поджидать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поджида́ть (phiên âm Latinh podžidátʹ, IPA [pəd͡ʐʐɨˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.