поджида́ть
thể chưa hoàn thành
podžidátʹ[pəd͡ʐʐɨˈdatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên поджида́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поджида́ть nghĩa là đợi, chờ.
Nghĩa của поджида́ть
Động từ
- Đợi, chờ, mong, mong chờ, mong đợi, chờ đợi, rình.
Chia động từ поджида́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поджида́ю |
| ты | поджида́ешь |
| он / она́ / оно́ | поджида́ет |
| мы | поджида́ем |
| вы | поджида́ете |
| они́ | поджида́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поджидать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поджида́л |
| Giống cái (она́) | поджида́ла |
| Giống trung (оно́) | поджида́ло |
| Số nhiều (они́) | поджида́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поджида́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поджида́йте |
Câu hỏi thường gặp
поджидать nghĩa là gì?
поджидать (động từ) nghĩa là đợi, chờ.
поджидать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поджида́ть (phiên âm Latinh podžidátʹ, IPA [pəd͡ʐʐɨˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.