TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поджима́ть

thể chưa hoàn thành
podžimátʹ[pəd͡ʐʐɨˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поджима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поджима́ть nghĩa là co, quắp.

Nghĩa của поджима́ть

Động từ

  1. Co, quắp, quặp, cụp.
    • поджима́ть но́гиkhép chân, co chân
    • сиде́ть, поджа́в но́гиngồi khép (co) chân
    • поджа́ть хвостcụp (cúp, quắp, quặp) đuôi; б) перен. — cụp đuôi, co vòi, cụp tai
    • поджима́ть гу́быmím môi, bặm môi

Cặp thể của поджима́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поджима́ть

NgôiHiện tại
яподжима́ю
тыподжима́ешь
он / она́ / оно́поджима́ет
мыподжима́ем
выподжима́ете
они́поджима́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поджимать.

Quá khứ

Giống đực (он)поджима́л
Giống cái (она́)поджима́ла
Giống trung (оно́)поджима́ло
Số nhiều (они́)поджима́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поджима́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поджима́йте

Câu hỏi thường gặp

поджимать nghĩa là gì?

поджимать (động từ) nghĩa là co, quắp.

поджимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поджима́ть (phiên âm Latinh podžimátʹ, IPA [pəd͡ʐʐɨˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.