поджима́ть
Dấu sắc trên поджима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поджима́ть nghĩa là co, quắp.
Nghĩa của поджима́ть
Động từ
- Co, quắp, quặp, cụp.
- поджима́ть но́гиkhép chân, co chân
- сиде́ть, поджа́в но́гиngồi khép (co) chân
- поджа́ть хвостcụp (cúp, quắp, quặp) đuôi; б) перен. — cụp đuôi, co vòi, cụp tai
- поджима́ть гу́быmím môi, bặm môi
Cặp thể của поджима́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поджима́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поджима́ю |
| ты | поджима́ешь |
| он / она́ / оно́ | поджима́ет |
| мы | поджима́ем |
| вы | поджима́ете |
| они́ | поджима́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поджимать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поджима́л |
| Giống cái (она́) | поджима́ла |
| Giống trung (оно́) | поджима́ло |
| Số nhiều (они́) | поджима́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поджима́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поджима́йте |
Câu hỏi thường gặp
поджимать nghĩa là gì?
поджимать (động từ) nghĩa là co, quắp.
поджимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поджима́ть (phiên âm Latinh podžimátʹ, IPA [pəd͡ʐʐɨˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.