подкла́сс
giống đựcbất động vật
podkláss
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên подкла́сс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подкла́сс nghĩa là lớp phụ.
Nghĩa của подкла́сс
Danh từ
- sinh học Lớp phụ.
Biến cách của подкла́сс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подкла́сс | подкла́ссы |
| Sinh cách кого? чего? | подкла́сса | подкла́ссов |
| Tặng cách кому? чему? | подкла́ссу | подкла́ссам |
| Đối cách кого? что? | подкла́сс | подкла́ссы |
| Công cụ cách кем? чем? | подкла́ссом | подкла́ссами |
| Giới cách о ком? о чём? | подкла́ссе | подкла́ссах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
подкласс nghĩa là gì?
подкласс (danh từ) nghĩa là lớp phụ.
подкласс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подкла́сс (phiên âm Latinh podkláss); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.