TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подкла́сс

giống đựcbất động vật
podkláss giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подкла́сс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подкла́сс nghĩa là lớp phụ.

Nghĩa của подкла́сс

Danh từ

  1. sinh học Lớp phụ.

Biến cách của подкла́сс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подкла́ссподкла́ссы
Sinh cách кого? чего?подкла́ссаподкла́ссов
Tặng cách кому? чему?подкла́ссуподкла́ссам
Đối cách кого? что?подкла́ссподкла́ссы
Công cụ cách кем? чем?подкла́ссомподкла́ссами
Giới cách о ком? о чём?подкла́ссеподкла́ссах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подкласс nghĩa là gì?

подкласс (danh từ) nghĩa là lớp phụ.

подкласс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подкла́сс (phiên âm Latinh podkláss); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.