подкле́ивать
Dấu sắc trên подкле́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подкле́ивать nghĩa là dán ở dưới, gắn ở dưới.
Nghĩa của подкле́ивать
Động từ
- Dán... ở dưới, gắn... ở dưới.
Cặp thể của подкле́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подкле́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подкле́иваю |
| ты | подкле́иваешь |
| он / она́ / оно́ | подкле́ивает |
| мы | подкле́иваем |
| вы | подкле́иваете |
| они́ | подкле́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подклеивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подкле́ивал |
| Giống cái (она́) | подкле́ивала |
| Giống trung (оно́) | подкле́ивало |
| Số nhiều (они́) | подкле́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подкле́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подкле́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
подклеивать nghĩa là gì?
подклеивать (động từ) nghĩa là dán ở dưới, gắn ở dưới.
подклеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подкле́ивать (phiên âm Latinh podkléivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.