TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подкле́ивать

thể chưa hoàn thành
podkléivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подкле́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подкле́ивать nghĩa là dán ở dưới, gắn ở dưới.

Nghĩa của подкле́ивать

Động từ

  1. Dán... ở dưới, gắn... ở dưới.

Cặp thể của подкле́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подкле́ивать

NgôiHiện tại
яподкле́иваю
тыподкле́иваешь
он / она́ / оно́подкле́ивает
мыподкле́иваем
выподкле́иваете
они́подкле́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подклеивать.

Quá khứ

Giống đực (он)подкле́ивал
Giống cái (она́)подкле́ивала
Giống trung (оно́)подкле́ивало
Số nhiều (они́)подкле́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подкле́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подкле́ивайте

Câu hỏi thường gặp

подклеивать nghĩa là gì?

подклеивать (động từ) nghĩa là dán ở dưới, gắn ở dưới.

подклеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подкле́ивать (phiên âm Latinh podkléivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.