TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подкопа́ться

thể hoàn thành
podkopátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подкопа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подкопа́ться nghĩa là đào, bới.

Nghĩa của подкопа́ться

Thể hoàn thành của подка́пываться.

Động từ

  1. Đào, bới, moi, đào ngầm.

Cặp thể của подкопа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подкопа́ться

NgôiTương lai
яподкопа́юсь
тыподкопа́ешься
он / она́ / оно́подкопа́ется
мыподкопа́емся
выподкопа́етесь
они́подкопа́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подкопа́лся
Giống cái (она́)подкопа́лась
Giống trung (оно́)подкопа́лось
Số nhiều (они́)подкопа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подкопа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подкопа́йтесь

Câu hỏi thường gặp

подкопаться nghĩa là gì?

подкопаться (động từ) nghĩa là đào, bới.

подкопаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подкопа́ться (phiên âm Latinh podkopátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.