подкопа́ться
Dấu sắc trên подкопа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подкопа́ться nghĩa là đào, bới.
Nghĩa của подкопа́ться
Thể hoàn thành của подка́пываться.
Động từ
- Đào, bới, moi, đào ngầm.
Cặp thể của подкопа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подкопа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подкопа́юсь |
| ты | подкопа́ешься |
| он / она́ / оно́ | подкопа́ется |
| мы | подкопа́емся |
| вы | подкопа́етесь |
| они́ | подкопа́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подкопа́лся |
| Giống cái (она́) | подкопа́лась |
| Giống trung (оно́) | подкопа́лось |
| Số nhiều (они́) | подкопа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подкопа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подкопа́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
подкопаться nghĩa là gì?
подкопаться (động từ) nghĩa là đào, bới.
подкопаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подкопа́ться (phiên âm Latinh podkopátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.