TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подко́п

giống đựcbất động vật
podkóp[pɐtˈkop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подко́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подко́п nghĩa là đào ngầm, moi, đường ngầm, lối ngầm.

Nghĩa của подко́п

Danh từ

  1. действие [sự] đào ngầm, moi, bới.
    • вести́ подко́пđào ngầm
  2. подземный ход Đường ngầm, lối ngầm, địa đạo.
    • обыкн. мн.подко́пы — перен. (khẩu ngữ) — (происки, козни) — mưu kế, quỷ kế, gian kế, mưu mô

Biến cách của подко́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подко́пподко́пы
Sinh cách кого? чего?подко́паподко́пов
Tặng cách кому? чему?подко́пуподко́пам
Đối cách кого? что?подко́пподко́пы
Công cụ cách кем? чем?подко́помподко́пами
Giới cách о ком? о чём?подко́пеподко́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của подко́п

Câu hỏi thường gặp

подкоп nghĩa là gì?

подкоп (danh từ) nghĩa là đào ngầm, moi, đường ngầm, lối ngầm.

подкоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подко́п (phiên âm Latinh podkóp, IPA [pɐtˈkop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.