подко́п
Dấu sắc trên подко́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подко́п nghĩa là đào ngầm, moi, đường ngầm, lối ngầm.
Nghĩa của подко́п
Danh từ
- действие [sự] đào ngầm, moi, bới.
- вести́ подко́пđào ngầm
- подземный ход Đường ngầm, lối ngầm, địa đạo.
- обыкн. мн.подко́пы — перен. (khẩu ngữ) — (происки, козни) — mưu kế, quỷ kế, gian kế, mưu mô
Biến cách của подко́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подко́п | подко́пы |
| Sinh cách кого? чего? | подко́па | подко́пов |
| Tặng cách кому? чему? | подко́пу | подко́пам |
| Đối cách кого? что? | подко́п | подко́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | подко́пом | подко́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | подко́пе | подко́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của подко́п
Câu hỏi thường gặp
подкоп nghĩa là gì?
подкоп (danh từ) nghĩa là đào ngầm, moi, đường ngầm, lối ngầm.
подкоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подко́п (phiên âm Latinh podkóp, IPA [pɐtˈkop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.