TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подко́рмка

giống cáibất động vật
podkórmka[pɐtˈkormkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подко́рмка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подко́рмка nghĩa là sự bón thúc, bón đón đòng.

Nghĩa của подко́рмка

Danh từ

  1. Sự bón thúc, bón đón đòng.

Biến cách của подко́рмка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подко́рмкаподко́рмки
Sinh cách кого? чего?подко́рмкиподко́рмок
Tặng cách кому? чему?подко́рмкеподко́рмкам
Đối cách кого? что?подко́рмкуподко́рмки
Công cụ cách кем? чем?подко́рмкойподко́рмками
Giới cách о ком? о чём?подко́рмкеподко́рмках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подкормка nghĩa là gì?

подкормка (danh từ) nghĩa là sự bón thúc, bón đón đòng.

подкормка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подко́рмка (phiên âm Latinh podkórmka, IPA [pɐtˈkormkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.