подко́рмка
Dấu sắc trên подко́рмка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подко́рмка nghĩa là sự bón thúc, bón đón đòng.
Nghĩa của подко́рмка
Danh từ
- Sự bón thúc, bón đón đòng.
Biến cách của подко́рмка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подко́рмка | подко́рмки |
| Sinh cách кого? чего? | подко́рмки | подко́рмок |
| Tặng cách кому? чему? | подко́рмке | подко́рмкам |
| Đối cách кого? что? | подко́рмку | подко́рмки |
| Công cụ cách кем? чем? | подко́рмкой | подко́рмками |
| Giới cách о ком? о чём? | подко́рмке | подко́рмках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
подкормка nghĩa là gì?
подкормка (danh từ) nghĩa là sự bón thúc, bón đón đòng.
подкормка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подко́рмка (phiên âm Latinh podkórmka, IPA [pɐtˈkormkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.