подкра́шивать
Dấu sắc trên подкра́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подкра́шивать nghĩa là tô điểm, tô, sơn lại, nhuộm lại.
Nghĩa của подкра́шивать
Động từ
- Tô điểm, tô, bôi, xoa; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) tô điểm, tô son, điểm phấn.
- подкра́шивать гу́быtô môi, bôi môi, đánh son môi
- подкра́шивать щёкиxoa mà hồng, đánh mà hồng
- подновлять окраску Sơn lại, nhuộm lại, quét thêm nước sơn.
- подкра́сить око́нные ра́мыsơn lại những khung cửa sổ
Cặp thể của подкра́шивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подкра́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подкра́шиваю |
| ты | подкра́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | подкра́шивает |
| мы | подкра́шиваем |
| вы | подкра́шиваете |
| они́ | подкра́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подкрашивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подкра́шивал |
| Giống cái (она́) | подкра́шивала |
| Giống trung (оно́) | подкра́шивало |
| Số nhiều (они́) | подкра́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подкра́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подкра́шивайте |
Họ từ của подкра́шивать
Câu hỏi thường gặp
подкрашивать nghĩa là gì?
подкрашивать (động từ) nghĩa là tô điểm, tô, sơn lại, nhuộm lại.
подкрашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подкра́шивать (phiên âm Latinh podkrášivatʹ, IPA [pɐtˈkraʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.