TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подкра́дываться

thể chưa hoàn thành
podkrádyvatʹsja[pɐtˈkradɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подкра́дываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подкра́дываться nghĩa là lén đến gần, lẻn đến.

Nghĩa của подкра́дываться

Động từ

  1. Lén đến gần, lẻn đến, len lén tới gần, rón rén đến gần; (nghĩa bóng) đến gần, tới gần.

Cặp thể của подкра́дываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подкра́дываться

NgôiHiện tại
яподкра́дываюсь
тыподкра́дываешься
он / она́ / оно́подкра́дывается
мыподкра́дываемся
выподкра́дываетесь
они́подкра́дываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подкрадываться.

Quá khứ

Giống đực (он)подкра́дывался
Giống cái (она́)подкра́дывалась
Giống trung (оно́)подкра́дывалось
Số nhiều (они́)подкра́дывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подкра́дывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подкра́дывайтесь

Câu hỏi thường gặp

подкрадываться nghĩa là gì?

подкрадываться (động từ) nghĩa là lén đến gần, lẻn đến.

подкрадываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подкра́дываться (phiên âm Latinh podkrádyvatʹsja, IPA [pɐtˈkradɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.