подкра́дываться
Dấu sắc trên подкра́дываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подкра́дываться nghĩa là lén đến gần, lẻn đến.
Nghĩa của подкра́дываться
Động từ
- Lén đến gần, lẻn đến, len lén tới gần, rón rén đến gần; (nghĩa bóng) đến gần, tới gần.
Cặp thể của подкра́дываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подкра́дываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подкра́дываюсь |
| ты | подкра́дываешься |
| он / она́ / оно́ | подкра́дывается |
| мы | подкра́дываемся |
| вы | подкра́дываетесь |
| они́ | подкра́дываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подкрадываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подкра́дывался |
| Giống cái (она́) | подкра́дывалась |
| Giống trung (оно́) | подкра́дывалось |
| Số nhiều (они́) | подкра́дывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подкра́дывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подкра́дывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
подкрадываться nghĩa là gì?
подкрадываться (động từ) nghĩa là lén đến gần, lẻn đến.
подкрадываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подкра́дываться (phiên âm Latinh podkrádyvatʹsja, IPA [pɐtˈkradɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.