TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подлежа́ть

thể chưa hoàn thành
podležátʹ[pədlʲɪˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подлежа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подлежа́ть nghĩa là phải chịu, phải bị.

Nghĩa của подлежа́ть

Động từ

  1. Phải chịu, phải bị, được.
    • подлежа́ть обложе́нию нало́гамиphải bị đánh thuế, phải chịu thuế
    • не подлежи́т оглаше́ниюkhông được công bố

Chia động từ подлежа́ть

NgôiHiện tại
яподлежу́
тыподлежи́шь
он / она́ / оно́подлежи́т
мыподлежи́м
выподлежи́те
они́подлежа́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подлежать.

Quá khứ

Giống đực (он)подлежа́л
Giống cái (она́)подлежа́ла
Giống trung (оно́)подлежа́ло
Số nhiều (они́)подлежа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подлежи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подлежи́те

Câu hỏi thường gặp

подлежать nghĩa là gì?

подлежать (động từ) nghĩa là phải chịu, phải bị.

подлежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подлежа́ть (phiên âm Latinh podležátʹ, IPA [pədlʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.