подлежа́ть
Dấu sắc trên подлежа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подлежа́ть nghĩa là phải chịu, phải bị.
Nghĩa của подлежа́ть
Động từ
- Phải chịu, phải bị, được.
- подлежа́ть обложе́нию нало́гамиphải bị đánh thuế, phải chịu thuế
- не подлежи́т оглаше́ниюkhông được công bố
Chia động từ подлежа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подлежу́ |
| ты | подлежи́шь |
| он / она́ / оно́ | подлежи́т |
| мы | подлежи́м |
| вы | подлежи́те |
| они́ | подлежа́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подлежать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подлежа́л |
| Giống cái (она́) | подлежа́ла |
| Giống trung (оно́) | подлежа́ло |
| Số nhiều (они́) | подлежа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подлежи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подлежи́те |
Câu hỏi thường gặp
подлежать nghĩa là gì?
подлежать (động từ) nghĩa là phải chịu, phải bị.
подлежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подлежа́ть (phiên âm Latinh podležátʹ, IPA [pədlʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.