подлета́ть
Dấu sắc trên подлета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подлета́ть nghĩa là bay đến, bay tới.
Nghĩa của подлета́ть
Động từ
- Bay đến, bay tới.
- khẩu ngữ быстро приближаться Phóng đến, lao nhanh đến, vút chạy đến, chạy nhanh đến.
- он подлете́л ко мнеnó vụt chạy đến tôi, nó a đến tôi
- маши́на подлете́ла к подъе́здуchiếc xe ôtô phóng đến (lao nhanh đến) cổng vào
Cặp thể của подлета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подлета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подлета́ю |
| ты | подлета́ешь |
| он / она́ / оно́ | подлета́ет |
| мы | подлета́ем |
| вы | подлета́ете |
| они́ | подлета́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подлетать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подлета́л |
| Giống cái (она́) | подлета́ла |
| Giống trung (оно́) | подлета́ло |
| Số nhiều (они́) | подлета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подлета́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подлета́йте |
Họ từ của подлета́ть
Câu hỏi thường gặp
подлетать nghĩa là gì?
подлетать (động từ) nghĩa là bay đến, bay tới.
подлетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подлета́ть (phiên âm Latinh podletátʹ, IPA [pədlʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.