TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подлета́ть

thể chưa hoàn thành
podletátʹ[pədlʲɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подлета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подлета́ть nghĩa là bay đến, bay tới.

Nghĩa của подлета́ть

Động từ

  1. Bay đến, bay tới.
  2. khẩu ngữ быстро приближаться Phóng đến, lao nhanh đến, vút chạy đến, chạy nhanh đến.
    • он подлете́л ко мнеnó vụt chạy đến tôi, nó a đến tôi
    • маши́на подлете́ла к подъе́здуchiếc xe ôtô phóng đến (lao nhanh đến) cổng vào

Cặp thể của подлета́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подлета́ть

NgôiHiện tại
яподлета́ю
тыподлета́ешь
он / она́ / оно́подлета́ет
мыподлета́ем
выподлета́ете
они́подлета́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подлетать.

Quá khứ

Giống đực (он)подлета́л
Giống cái (она́)подлета́ла
Giống trung (оно́)подлета́ло
Số nhiều (они́)подлета́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подлета́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подлета́йте

Họ từ của подлета́ть

Câu hỏi thường gặp

подлетать nghĩa là gì?

подлетать (động từ) nghĩa là bay đến, bay tới.

подлетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подлета́ть (phiên âm Latinh podletátʹ, IPA [pədlʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.