подма́зать
Dấu sắc trên подма́зать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подма́зать nghĩa là bôi, xoa, trát.
Nghĩa của подма́зать
Thể hoàn thành của подма́зывать.
Động từ
- Bôi, xoa, thoa, bôi trơn.
- Trát.
Cặp thể của подма́зать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подма́зать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подма́жу |
| ты | подма́жешь |
| он / она́ / оно́ | подма́жет |
| мы | подма́жем |
| вы | подма́жете |
| они́ | подма́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подма́зал |
| Giống cái (она́) | подма́зала |
| Giống trung (оно́) | подма́зало |
| Số nhiều (они́) | подма́зали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подма́жь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подма́жьте |
Câu hỏi thường gặp
подмазать nghĩa là gì?
подмазать (động từ) nghĩa là bôi, xoa, trát.
подмазать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подма́зать (phiên âm Latinh podmázatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.