подма́зываться
Dấu sắc trên подма́зываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подма́зываться nghĩa là bôi môi, tô môi, nịnh hót, ton hót.
Nghĩa của подма́зываться
Động từ
- подкрашивать губы Bôi môi, tô môi, đánh môi son.
- Nịnh hót, ton hót, xu nịnh, nịnh nọt, bỡ đỡ. к + tặng cách
Cặp thể của подма́зываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подма́зываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подма́зываюсь |
| ты | подма́зываешься |
| он / она́ / оно́ | подма́зывается |
| мы | подма́зываемся |
| вы | подма́зываетесь |
| они́ | подма́зываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подмазываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подма́зывался |
| Giống cái (она́) | подма́зывалась |
| Giống trung (оно́) | подма́зывалось |
| Số nhiều (они́) | подма́зывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подма́зывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подма́зывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
подмазываться nghĩa là gì?
подмазываться (động từ) nghĩa là bôi môi, tô môi, nịnh hót, ton hót.
подмазываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подма́зываться (phiên âm Latinh podmázyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.