TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подма́зываться

thể chưa hoàn thành
podmázyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подма́зываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подма́зываться nghĩa là bôi môi, tô môi, nịnh hót, ton hót.

Nghĩa của подма́зываться

Động từ

  1. подкрашивать губы Bôi môi, tô môi, đánh môi son.
  2. Nịnh hót, ton hót, xu nịnh, nịnh nọt, bỡ đỡ. к + tặng cách

Cặp thể của подма́зываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подма́зываться

NgôiHiện tại
яподма́зываюсь
тыподма́зываешься
он / она́ / оно́подма́зывается
мыподма́зываемся
выподма́зываетесь
они́подма́зываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подмазываться.

Quá khứ

Giống đực (он)подма́зывался
Giống cái (она́)подма́зывалась
Giống trung (оно́)подма́зывалось
Số nhiều (они́)подма́зывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подма́зывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подма́зывайтесь

Câu hỏi thường gặp

подмазываться nghĩa là gì?

подмазываться (động từ) nghĩa là bôi môi, tô môi, nịnh hót, ton hót.

подмазываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подма́зываться (phiên âm Latinh podmázyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.