TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подманда́тный

podmandátnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подманда́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подманда́тный nghĩa là bị uỷ trị, dưới quyền uỷ trị.

Nghĩa của подманда́тный

Tính từ

  1. Bị uỷ trị, dưới quyền uỷ trị, thuộc quyền uỷ trị.
    • подманда́тная террито́рияxứ [bị] uỷ trị, lãnh thổ dưới (thuộc) quyền uỷ trị

Biến cách của подманда́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchподманда́тныйподманда́тноеподманда́тнаяподманда́тные
Sinh cáchподманда́тногоподманда́тногоподманда́тнойподманда́тных
Tặng cáchподманда́тномуподманда́тномуподманда́тнойподманда́тным
Đối cáchподманда́тныйподманда́тноеподманда́тнуюподманда́тные
Công cụ cáchподманда́тнымподманда́тнымподманда́тнойподманда́тными
Giới cáchподманда́тномподманда́тномподманда́тнойподманда́тных
Dạng ngắnподманда́тенподманда́тноподманда́тнаподманда́тны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

подмандатный nghĩa là gì?

подмандатный (tính từ) nghĩa là bị uỷ trị, dưới quyền uỷ trị.

подмандатный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подманда́тный (phiên âm Latinh podmandátnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.