подмести́
Dấu sắc trên подмести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подмести́ nghĩa là quét dọn, quét tước, quét.
Nghĩa của подмести́
Thể hoàn thành của подмета́ть.
Động từ
- Quét dọn, quét tước, quét.
- Quét dọn, quét.
Cặp thể của подмести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подмести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подмету́ |
| ты | подметёшь |
| он / она́ / оно́ | подметёт |
| мы | подметём |
| вы | подметёте |
| они́ | подмету́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подмёл |
| Giống cái (она́) | подмела́ |
| Giống trung (оно́) | подмело́ |
| Số nhiều (они́) | подмели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подмети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подмети́те |
Câu ví dụ với подмести́
- Подмети мою комнату. Quét phòng tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3277793
- Подметите мою комнату. Quét phòng tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3277794
- Подмети пол. Quét sàn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5696976
- Подметите пол. Quét sàn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5696977
- Подмети двор. Quét sân đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6165145
- Подметите двор. Quét sân đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896684
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подмести nghĩa là gì?
подмести (động từ) nghĩa là quét dọn, quét tước, quét.
подмести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подмести́ (phiên âm Latinh podmestí, IPA [pədmʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.