TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подмета́ть

thể chưa hoàn thành
podmetátʹ[pədmʲɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подмета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подмета́ть nghĩa là quét dọn, quét tước.

Nghĩa của подмета́ть

Động từ

  1. Quét dọn, quét tước, quét.

Cặp thể của подмета́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подмета́ть

NgôiHiện tại
яподмета́ю
тыподмета́ешь
он / она́ / оно́подмета́ет
мыподмета́ем
выподмета́ете
они́подмета́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подметать.

Quá khứ

Giống đực (он)подмета́л
Giống cái (она́)подмета́ла
Giống trung (оно́)подмета́ло
Số nhiều (они́)подмета́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подмета́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подмета́йте

Câu ví dụ với подмета́ть

  • Она подметает в комнате веником. Cô ấy quét phòng bằng cây chổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4511455

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

подметать nghĩa là gì?

подметать (động từ) nghĩa là quét dọn, quét tước.

подметать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подмета́ть (phiên âm Latinh podmetátʹ, IPA [pədmʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.