TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подмочи́ть

thể hoàn thành
podmočítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подмочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подмочи́ть nghĩa là tẩm ướt qua, nhúng ướt qua.

Nghĩa của подмочи́ть

Thể hoàn thành của подма́чивать.

Động từ

  1. Tẩm ướt qua, nhúng ướt qua, vấy nước sơ qua; (давать подмокнуть) để cho ẩm, để cho ỉu.

Cặp thể của подмочи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подмочи́ть

NgôiTương lai
яподмочу́
тыподмо́чишь
он / она́ / оно́подмо́чит
мыподмо́чим
выподмо́чите
они́подмо́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подмочи́л
Giống cái (она́)подмочи́ла
Giống trung (оно́)подмочи́ло
Số nhiều (они́)подмочи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подмочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подмочи́те

Câu hỏi thường gặp

подмочить nghĩa là gì?

подмочить (động từ) nghĩa là tẩm ướt qua, nhúng ướt qua.

подмочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подмочи́ть (phiên âm Latinh podmočítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.