подмочи́ть
Dấu sắc trên подмочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подмочи́ть nghĩa là tẩm ướt qua, nhúng ướt qua.
Nghĩa của подмочи́ть
Thể hoàn thành của подма́чивать.
Động từ
- Tẩm ướt qua, nhúng ướt qua, vấy nước sơ qua; (давать подмокнуть) để cho ẩm, để cho ỉu.
Cặp thể của подмочи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подмочи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подмочу́ |
| ты | подмо́чишь |
| он / она́ / оно́ | подмо́чит |
| мы | подмо́чим |
| вы | подмо́чите |
| они́ | подмо́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подмочи́л |
| Giống cái (она́) | подмочи́ла |
| Giống trung (оно́) | подмочи́ло |
| Số nhiều (они́) | подмочи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подмочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подмочи́те |
Câu hỏi thường gặp
подмочить nghĩa là gì?
подмочить (động từ) nghĩa là tẩm ướt qua, nhúng ướt qua.
подмочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подмочи́ть (phiên âm Latinh podmočítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.