подмы́ться
Dấu sắc trên подмы́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подмы́ться nghĩa là tự rửa ráy, rửa đít.
Nghĩa của подмы́ться
Thể hoàn thành của подмыва́ться.
Động từ
- Tự rửa ráy, rửa đít, rửa cửa mình.
Cặp thể của подмы́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подмы́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подмо́юсь |
| ты | подмо́ешься |
| он / она́ / оно́ | подмо́ется |
| мы | подмо́емся |
| вы | подмо́етесь |
| они́ | подмо́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подмы́лся |
| Giống cái (она́) | подмы́лась |
| Giống trung (оно́) | подмы́лось |
| Số nhiều (они́) | подмы́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подмо́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подмо́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
подмыться nghĩa là gì?
подмыться (động từ) nghĩa là tự rửa ráy, rửa đít.
подмыться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подмы́ться (phiên âm Latinh podmýtʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.