TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подмы́ться

thể hoàn thành
podmýtʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подмы́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подмы́ться nghĩa là tự rửa ráy, rửa đít.

Nghĩa của подмы́ться

Thể hoàn thành của подмыва́ться.

Động từ

  1. Tự rửa ráy, rửa đít, rửa cửa mình.

Cặp thể của подмы́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подмы́ться

NgôiTương lai
яподмо́юсь
тыподмо́ешься
он / она́ / оно́подмо́ется
мыподмо́емся
выподмо́етесь
они́подмо́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подмы́лся
Giống cái (она́)подмы́лась
Giống trung (оно́)подмы́лось
Số nhiều (они́)подмы́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подмо́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подмо́йтесь

Câu hỏi thường gặp

подмыться nghĩa là gì?

подмыться (động từ) nghĩa là tự rửa ráy, rửa đít.

подмыться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подмы́ться (phiên âm Latinh podmýtʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.