TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подмы́шка

giống cáibất động vật
podmýška[pɐdˈmɨʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подмы́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подмы́шка nghĩa là nách.

Nghĩa của подмы́шка

Danh từ

  1. в косвенных падежах пишется раздельно [cái] nách.
    • держа́ть, нести́ что́-л. под мы́шкойcắp (kẹp, cắp) cái gì ở nách, cắp (kẹp, cặp) nách cái gì

Biến cách của подмы́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подмы́шкаподмы́шки
Sinh cách кого? чего?подмы́шкиподмы́шек
Tặng cách кому? чему?подмы́шкеподмы́шкам
Đối cách кого? что?подмы́шкуподмы́шки
Công cụ cách кем? чем?подмы́шкойподмы́шками
Giới cách о ком? о чём?подмы́шкеподмы́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подмышка nghĩa là gì?

подмышка (danh từ) nghĩa là nách.

подмышка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подмы́шка (phiên âm Latinh podmýška, IPA [pɐdˈmɨʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.