подпали́ть
Dấu sắc trên подпали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подпали́ть nghĩa là đốt cháy, đốt, làm cháy sém, thui qua.
Nghĩa của подпали́ть
Thể hoàn thành của подпа́ливать.
Động từ
- Đốt cháy, đốt.
- Làm cháy sém, thui qua, đốt sém.
Cặp thể của подпали́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подпали́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подпалю́ |
| ты | подпали́шь |
| он / она́ / оно́ | подпали́т |
| мы | подпали́м |
| вы | подпали́те |
| они́ | подпаля́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подпали́л |
| Giống cái (она́) | подпали́ла |
| Giống trung (оно́) | подпали́ло |
| Số nhiều (они́) | подпали́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подпали́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подпали́те |
Câu hỏi thường gặp
подпалить nghĩa là gì?
подпалить (động từ) nghĩa là đốt cháy, đốt, làm cháy sém, thui qua.
подпалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подпали́ть (phiên âm Latinh podpalítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.