TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпа́ливать

thể chưa hoàn thành
podpálivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подпа́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подпа́ливать nghĩa là đốt cháy, đốt, làm cháy sém, thui qua.

Nghĩa của подпа́ливать

Động từ

  1. поджигать Đốt cháy, đốt.
  2. слегка обжигать Làm cháy sém, thui qua, đốt sém.

Cặp thể của подпа́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подпа́ливать

NgôiHiện tại
яподпа́ливаю
тыподпа́ливаешь
он / она́ / оно́подпа́ливает
мыподпа́ливаем
выподпа́ливаете
они́подпа́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подпаливать.

Quá khứ

Giống đực (он)подпа́ливал
Giống cái (она́)подпа́ливала
Giống trung (оно́)подпа́ливало
Số nhiều (они́)подпа́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подпа́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подпа́ливайте

Câu hỏi thường gặp

подпаливать nghĩa là gì?

подпаливать (động từ) nghĩa là đốt cháy, đốt, làm cháy sém, thui qua.

подпаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпа́ливать (phiên âm Latinh podpálivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.