подпа́рываться
Dấu sắc trên подпа́рываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подпа́рываться nghĩa là bị tháo chỉ, tuột chỉ.
Nghĩa của подпа́рываться
Động từ
- Bị tháo chỉ, tuột chỉ, rách theo đường khâu (bên dưới hoặc chút ít bên trong).
Cặp thể của подпа́рываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подпа́рываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подпа́рываюсь |
| ты | подпа́рываешься |
| он / она́ / оно́ | подпа́рывается |
| мы | подпа́рываемся |
| вы | подпа́рываетесь |
| они́ | подпа́рываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подпарываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подпа́рывался |
| Giống cái (она́) | подпа́рывалась |
| Giống trung (оно́) | подпа́рывалось |
| Số nhiều (они́) | подпа́рывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подпа́рывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подпа́рывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
подпарываться nghĩa là gì?
подпарываться (động từ) nghĩa là bị tháo chỉ, tuột chỉ.
подпарываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подпа́рываться (phiên âm Latinh podpáryvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.