подпа́сок
giống đựcđộng vật
podpások
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên подпа́сок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подпа́сок nghĩa là cậu mục đồng.
Nghĩa của подпа́сок
Danh từ
- Cậu mục đồng.
Biến cách của подпа́сок (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подпа́сок | подпа́ски |
| Sinh cách кого? чего? | подпа́ска | подпа́сков |
| Tặng cách кому? чему? | подпа́ску | подпа́скам |
| Đối cách кого? что? | подпа́ска | подпа́сков |
| Công cụ cách кем? чем? | подпа́ском | подпа́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | подпа́ске | подпа́сках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
подпасок nghĩa là gì?
подпасок (danh từ) nghĩa là cậu mục đồng.
подпасок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подпа́сок (phiên âm Latinh podpások); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.