TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпа́сок

giống đựcđộng vật
podpások giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подпа́сок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подпа́сок nghĩa là cậu mục đồng.

Nghĩa của подпа́сок

Danh từ

  1. Cậu mục đồng.

Biến cách của подпа́сок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подпа́сокподпа́ски
Sinh cách кого? чего?подпа́скаподпа́сков
Tặng cách кому? чему?подпа́скуподпа́скам
Đối cách кого? что?подпа́скаподпа́сков
Công cụ cách кем? чем?подпа́скомподпа́сками
Giới cách о ком? о чём?подпа́скеподпа́сках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

подпасок nghĩa là gì?

подпасок (danh từ) nghĩa là cậu mục đồng.

подпасок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпа́сок (phiên âm Latinh podpások); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.