TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпева́ла

giống chungđộng vật
podpevála[pətpʲɪˈvaɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подпева́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подпева́ла nghĩa là kẻ phụ họa, kẻ a dua.

Nghĩa của подпева́ла

Danh từ

  1. khẩu ngữ Kẻ phụ họa, kẻ a dua, bộ hạ.

Biến cách của подпева́ла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подпева́лаподпева́лы
Sinh cách кого? чего?подпева́лыподпева́л
Tặng cách кому? чему?подпева́леподпева́лам
Đối cách кого? что?подпева́луподпева́л
Công cụ cách кем? чем?подпева́лойподпева́лами
Giới cách о ком? о чём?подпева́леподпева́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

подпевала nghĩa là gì?

подпевала (danh từ) nghĩa là kẻ phụ họa, kẻ a dua.

подпевала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпева́ла (phiên âm Latinh podpevála, IPA [pətpʲɪˈvaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.