подпева́ла
Dấu sắc trên подпева́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подпева́ла nghĩa là kẻ phụ họa, kẻ a dua.
Nghĩa của подпева́ла
Danh từ
- khẩu ngữ Kẻ phụ họa, kẻ a dua, bộ hạ.
Biến cách của подпева́ла (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подпева́ла | подпева́лы |
| Sinh cách кого? чего? | подпева́лы | подпева́л |
| Tặng cách кому? чему? | подпева́ле | подпева́лам |
| Đối cách кого? что? | подпева́лу | подпева́л |
| Công cụ cách кем? чем? | подпева́лой | подпева́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | подпева́ле | подпева́лах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
подпевала nghĩa là gì?
подпевала (danh từ) nghĩa là kẻ phụ họa, kẻ a dua.
подпевала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подпева́ла (phiên âm Latinh podpevála, IPA [pətpʲɪˈvaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.