подпере́ть
Dấu sắc trên подпере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подпере́ть nghĩa là chống, đỡ.
Nghĩa của подпере́ть
Thể hoàn thành của подпира́ть.
Động từ
- Chống, đỡ, chống đỡ.
Cặp thể của подпере́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подпере́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подопру́ |
| ты | подопрёшь |
| он / она́ / оно́ | подопрёт |
| мы | подопрём |
| вы | подопрёте |
| они́ | подопру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подпёр |
| Giống cái (она́) | подпёрла |
| Giống trung (оно́) | подпёрло |
| Số nhiều (они́) | подпёрли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подопри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подопри́те |
Câu hỏi thường gặp
подпереть nghĩa là gì?
подпереть (động từ) nghĩa là chống, đỡ.
подпереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подпере́ть (phiên âm Latinh podperétʹ, IPA [pətpʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.