TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпере́ть

thể hoàn thành
podperétʹ[pətpʲɪˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подпере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подпере́ть nghĩa là chống, đỡ.

Nghĩa của подпере́ть

Thể hoàn thành của подпира́ть.

Động từ

  1. Chống, đỡ, chống đỡ.

Cặp thể của подпере́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подпере́ть

NgôiTương lai
яподопру́
тыподопрёшь
он / она́ / оно́подопрёт
мыподопрём
выподопрёте
они́подопру́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подпёр
Giống cái (она́)подпёрла
Giống trung (оно́)подпёрло
Số nhiều (они́)подпёрли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подопри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подопри́те

Câu hỏi thường gặp

подпереть nghĩa là gì?

подпереть (động từ) nghĩa là chống, đỡ.

подпереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпере́ть (phiên âm Latinh podperétʹ, IPA [pətpʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.