TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпи́счик

giống đựcđộng vật
podpísčik[pɐtˈpʲiɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подпи́счик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подпи́счик nghĩa là người đặt mua, người mua dài hạn.

Nghĩa của подпи́счик

Danh từ

  1. Người đặt mua, người mua dài hạn.
    • подпи́счики газе́тnhững người đặt mua báo, những người mua báo dài hạn

Biến cách của подпи́счик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подпи́счикподпи́счики
Sinh cách кого? чего?подпи́счикаподпи́счиков
Tặng cách кому? чему?подпи́счикуподпи́счикам
Đối cách кого? что?подпи́счикаподпи́счиков
Công cụ cách кем? чем?подпи́счикомподпи́счиками
Giới cách о ком? о чём?подпи́счикеподпи́счиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

подписчик nghĩa là gì?

подписчик (danh từ) nghĩa là người đặt mua, người mua dài hạn.

подписчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпи́счик (phiên âm Latinh podpísčik, IPA [pɐtˈpʲiɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.