подплы́ть
Dấu sắc trên подплы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подплы́ть nghĩa là chuốc rượu cho say, phục rượu cho say.
Nghĩa của подплы́ть
Nghĩa lấy theo mục подпаивать.
Động từ
- Chuốc rượu cho... say, phục rượu cho... say.
Cặp thể của подплы́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подплы́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подплыву́ |
| ты | подплывёшь |
| он / она́ / оно́ | подплывёт |
| мы | подплывём |
| вы | подплывёте |
| они́ | подплыву́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подплы́л |
| Giống cái (она́) | подплыла́ |
| Giống trung (оно́) | подплы́ло |
| Số nhiều (они́) | подплы́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подплыви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подплыви́те |
Câu hỏi thường gặp
подплыть nghĩa là gì?
подплыть (động từ) nghĩa là chuốc rượu cho say, phục rượu cho say.
подплыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подплы́ть (phiên âm Latinh podplýtʹ, IPA [pɐtˈpɫɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.