TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подплы́ть

thể hoàn thành
podplýtʹ[pɐtˈpɫɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подплы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подплы́ть nghĩa là chuốc rượu cho say, phục rượu cho say.

Nghĩa của подплы́ть

Nghĩa lấy theo mục подпаивать.

Động từ

  1. Chuốc rượu cho... say, phục rượu cho... say.

Cặp thể của подплы́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подплы́ть

NgôiTương lai
яподплыву́
тыподплывёшь
он / она́ / оно́подплывёт
мыподплывём
выподплывёте
они́подплыву́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подплы́л
Giống cái (она́)подплыла́
Giống trung (оно́)подплы́ло
Số nhiều (они́)подплы́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подплыви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подплыви́те

Câu hỏi thường gặp

подплыть nghĩa là gì?

подплыть (động từ) nghĩa là chuốc rượu cho say, phục rượu cho say.

подплыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подплы́ть (phiên âm Latinh podplýtʹ, IPA [pɐtˈpɫɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.