TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подплыва́ть

thể chưa hoàn thành
podplyvátʹ[pətpɫɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подплыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подплыва́ть nghĩa là bơi đến, bơi tới, chạy đến, chạy tới.

Nghĩa của подплыва́ть

Động từ

  1. Bơi đến, bơi tới. к + tặng cách
  2. о судах Chạy đến, chạy tới, đến gần.

Cặp thể của подплыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подплыва́ть

NgôiHiện tại
яподплыва́ю
тыподплыва́ешь
он / она́ / оно́подплыва́ет
мыподплыва́ем
выподплыва́ете
они́подплыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подплывать.

Quá khứ

Giống đực (он)подплыва́л
Giống cái (она́)подплыва́ла
Giống trung (оно́)подплыва́ло
Số nhiều (они́)подплыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подплыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подплыва́йте

Câu hỏi thường gặp

подплывать nghĩa là gì?

подплывать (động từ) nghĩa là bơi đến, bơi tới, chạy đến, chạy tới.

подплывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подплыва́ть (phiên âm Latinh podplyvátʹ, IPA [pətpɫɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.