TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпои́ть

thể hoàn thành
podpoítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подпои́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подпои́ть nghĩa là chuốc rượu cho say, phục rượu cho say.

Nghĩa của подпои́ть

Nghĩa lấy theo mục подпаивать.

Động từ

  1. Chuốc rượu cho... say, phục rượu cho... say.

Câu hỏi thường gặp

подпоить nghĩa là gì?

подпоить (động từ) nghĩa là chuốc rượu cho say, phục rượu cho say.

подпоить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпои́ть (phiên âm Latinh podpoítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.