TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подпо́лье

giống trungbất động vật
podpólʹje[pɐtˈpolʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подпо́лье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подпо́лье nghĩa là hầm nhà, bí mật.

Nghĩa của подпо́лье

Danh từ

  1. подвал Hầm nhà.
    • уходи́ть в подпо́льеrút vào bí mật, chuyển sang hoạt động bí mật
    • выходи́ть из подпо́льяra công khai
    • рабо́тать в подпо́льеhoạt động [bí] mật, công tác bí mật
  2. конспиративное положение [hoàn cảnh, hoạt động, công tác] bí mật.

Biến cách của подпо́лье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подпо́льеподпо́лья
Sinh cách кого? чего?подпо́льяподпо́льев
Tặng cách кому? чему?подпо́льюподпо́льям
Đối cách кого? что?подпо́льеподпо́лья
Công cụ cách кем? чем?подпо́льемподпо́льями
Giới cách о ком? о чём?подпо́льеподпо́льях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

подполье nghĩa là gì?

подполье (danh từ) nghĩa là hầm nhà, bí mật.

подполье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подпо́лье (phiên âm Latinh podpólʹje, IPA [pɐtˈpolʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.