подпо́льный
Dấu sắc trên подпо́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подпо́льный nghĩa là bí mật, mật.
Nghĩa của подпо́льный
Tính từ
- Bí mật, mật; bem ((khẩu ngữ)); (нелегальный) bất hợp pháp.
- подпо́льная рабо́таcông tác bí mật
- подпольный центрtrung tâm bí mật
- подпо́льная типогра́фияnhà in [bí] mật, cơ sở ấn [bí] mật
Biến cách của подпо́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | подпо́льный | подпо́льное | подпо́льная | подпо́льные |
| Sinh cách | подпо́льного | подпо́льного | подпо́льной | подпо́льных |
| Tặng cách | подпо́льному | подпо́льному | подпо́льной | подпо́льным |
| Đối cách | подпо́льный / подпо́льного | подпо́льное | подпо́льную | подпо́льные / подпо́льных |
| Công cụ cách | подпо́льным | подпо́льным | подпо́льной | подпо́льными |
| Giới cách | подпо́льном | подпо́льном | подпо́льной | подпо́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
подпольный nghĩa là gì?
подпольный (tính từ) nghĩa là bí mật, mật.
подпольный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подпо́льный (phiên âm Latinh podpólʹnyj, IPA [pɐtˈpolʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.