подрисо́вывать
Dấu sắc trên подрисо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подрисо́вывать nghĩa là vẽ thêm, sửa.
Nghĩa của подрисо́вывать
Động từ
- добавлять к рисунку Vẽ thêm.
- подправлять Sửa.
Cặp thể của подрисо́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подрисо́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подрисо́вываю |
| ты | подрисо́вываешь |
| он / она́ / оно́ | подрисо́вывает |
| мы | подрисо́вываем |
| вы | подрисо́вываете |
| они́ | подрисо́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подрисовывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подрисо́вывал |
| Giống cái (она́) | подрисо́вывала |
| Giống trung (оно́) | подрисо́вывало |
| Số nhiều (они́) | подрисо́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подрисо́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подрисо́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
подрисовывать nghĩa là gì?
подрисовывать (động từ) nghĩa là vẽ thêm, sửa.
подрисовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подрисо́вывать (phiên âm Latinh podrisóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.