TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подрисо́вывать

thể chưa hoàn thành
podrisóvyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подрисо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подрисо́вывать nghĩa là vẽ thêm, sửa.

Nghĩa của подрисо́вывать

Động từ

  1. добавлять к рисунку Vẽ thêm.
  2. подправлять Sửa.

Cặp thể của подрисо́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подрисо́вывать

NgôiHiện tại
яподрисо́вываю
тыподрисо́вываешь
он / она́ / оно́подрисо́вывает
мыподрисо́вываем
выподрисо́вываете
они́подрисо́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подрисовывать.

Quá khứ

Giống đực (он)подрисо́вывал
Giống cái (она́)подрисо́вывала
Giống trung (оно́)подрисо́вывало
Số nhiều (они́)подрисо́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подрисо́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подрисо́вывайте

Câu hỏi thường gặp

подрисовывать nghĩa là gì?

подрисовывать (động từ) nghĩa là vẽ thêm, sửa.

подрисовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подрисо́вывать (phiên âm Latinh podrisóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.