TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подре́зать

thể hoàn thành
podrézatʹ[pɐˈdrʲezətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подре́зать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подре́зать nghĩa là cắt, cắt bớt, cắt ngắn.

Nghĩa của подре́зать

Động từ

  1. срезать Cắt. + đối cách
  2. укорачивать Cắt bớt, cắt ngắn, xén bớt, xén ngắn, cúp ngắn. + đối cách
    • подре́зать кры́лья кому́-л.cắt lông chặt cánh ai

Chia động từ подре́зать

NgôiTương lai
яподре́жу
тыподре́жешь
он / она́ / оно́подре́жет
мыподре́жем
выподре́жете
они́подре́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подре́зал
Giống cái (она́)подре́зала
Giống trung (оно́)подре́зало
Số nhiều (они́)подре́зали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подре́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подре́жьте

Họ từ của подре́зать

Câu hỏi thường gặp

подрезать nghĩa là gì?

подрезать (động từ) nghĩa là cắt, cắt bớt, cắt ngắn.

подрезать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подре́зать (phiên âm Latinh podrézatʹ, IPA [pɐˈdrʲezətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.