подре́зать
Dấu sắc trên подре́зать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подре́зать nghĩa là cắt, cắt bớt, cắt ngắn.
Nghĩa của подре́зать
Động từ
- срезать Cắt. + đối cách
- укорачивать Cắt bớt, cắt ngắn, xén bớt, xén ngắn, cúp ngắn. + đối cách
- подре́зать кры́лья кому́-л.cắt lông chặt cánh ai
Chia động từ подре́зать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подре́жу |
| ты | подре́жешь |
| он / она́ / оно́ | подре́жет |
| мы | подре́жем |
| вы | подре́жете |
| они́ | подре́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подре́зал |
| Giống cái (она́) | подре́зала |
| Giống trung (оно́) | подре́зало |
| Số nhiều (они́) | подре́зали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подре́жь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подре́жьте |
Họ từ của подре́зать
Câu hỏi thường gặp
подрезать nghĩa là gì?
подрезать (động từ) nghĩa là cắt, cắt bớt, cắt ngắn.
подрезать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подре́зать (phiên âm Latinh podrézatʹ, IPA [pɐˈdrʲezətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.