подры́в
giống đựcbất động vật
podrýv[pɐˈdrɨf]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên подры́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подры́в nghĩa là sự phá nổ, làm nổ.
Nghĩa của подры́в
Danh từ
- Sự phá nổ, làm nổ, phá hoại, bắn mìn, nổ mìn.
- подры́в го́рной поро́ды[sự] bắn mìn phá đá, nổ mìn phá đá
- перен.[sự] phá hoại, làm hại, làm tổn hại, làm mất
- подры́в дисципли́ны[sự] phá hoại kỷ luật
Biến cách của подры́в (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | подры́в | подры́вы |
| Sinh cách кого? чего? | подры́ва | подры́вов |
| Tặng cách кому? чему? | подры́ву | подры́вам |
| Đối cách кого? что? | подры́в | подры́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | подры́вом | подры́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | подры́ве | подры́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
подрыв nghĩa là gì?
подрыв (danh từ) nghĩa là sự phá nổ, làm nổ.
подрыв đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подры́в (phiên âm Latinh podrýv, IPA [pɐˈdrɨf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.